Apollo English

Từ vựng tiếng anh thương mại hữu dụng

Cùng Apollo  cùng làm quen 20 cụm từ tiếng anh thương mại vô cùng hữu dụng dưới đây nhé!

1 a two-way street – both people or both groups can contribute or benefit from the situation Hợp tác đôi bên cùng có lợi

 

2 at the 11th hour  very late, at the very last minute

 

Phút chót
3 (draw) a line in the sand – make final conditions that cannot be changed.  Tình hình không thể thay đổi được nữa
4 bring to the table – whatever you can possibly offer  Tiềm năng hiện có (của một người, một nhóm người hoặc công ty)
5  800 pound gorilla  the biggest, most powerful company or group. Một trong những công ty lớn nhất, quyền lực nhất
6 an old hand  a person who has long experience, especially in one place Một tay lão luyện trong nghề
7 down time – when equipment of facilities are not available, so you cannot work. Thời gian khủng hoảng, đi xuống, trì trệ (Khoảng thời gian gặp sự cố)
8 deep pockets  have a lot of money Tiền lãi cao (Túi tiền sâu)
9 carve out a niche  find a special market that you can control Phân khúc đặc biệt của thị trường có thể kiểm soát được.
10 get your foot in the door – have a small opportunity that can become a big opportunity in the future, if you do good work Bạn đã có cơ hội (đã thành công được một nửa, chỉ cần làm tốt phần còn lại để có cơ hội lớn hơn)
11 from day one  from the beginning  Từ lúc bắt đầu (thời gian đầu khởi nghiệp)
12 free ride  get benefit at no cost Ngồi mát ăn bát vàng
13 it’s a jungle out there – it’s a difficult market with many, tough competitors Thị trường cạnh tranh khốc liệt với nhiều đối thủ mạnh
14 it will never fly  it wont be successful Việc không thể đạt được
15 I need it yesterday – an informal way to say it is needed immediately. Tôi thực sự đang cần gấp (cần từ ngày hôm qua cơ, nghĩa là rất gấp, nếu là sếp bạn nói thì bạn có thể hiểu là rất gấp rồi)
16 lifts all boats – something that helps all people or all groups  Pháo cứu trợ, cứu cánh cả một thế cờ
17 learning curve  how much time needed to learn something new Việc học hỏi rất mất thời gian
18 jump through hoops  trying very hard (like a dog doing tricks!) Cố hết sức (Cố gắng hết sức để vượt một khó khăn, trở ngại lớn)
19 on a shoestring  with limited money – nguồn vốn có hạn Nguồn vốn (tiền) có hạn
20 put your cards on the table  be completely honest Ngửa ván bài, hãy thành thật đối mặt với vấn đề.

Hãy tiếp tục theo dõi website Apollo360  để cập nhật nhiều nội dung bổ ích hơn nữa nhé!

Các lớp học tiếng anh tại Apollo :

tieng anh giao tiep

tieng anh thuong mai

luyen thi IELTS

luyen thi TOEIC

>> Xem thêm: Bài liên quan về cụm từ tiếng anh.

Post Comment